respiratory acidosis

respiratory acidosis

A patient with emphysema develops respiratory acidosis.

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng nhiễm toan (tăng độ axit trong máu) xảy ra do sự giảm trao đổi khíphổi, dẫn đến tích tụ carbon dioxide (CO₂) trong cơ thể. CO₂ dư thừa kết hợp với nước tạo thành axit carbonic, làm tăng độ axit của máu. Tình trạng này thường gặp trong các bệnh như khí phế thũng, viêm phổi, hoặc suy hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm toan hô hấp do viêm phổi nặng.)
  • (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có thể dẫn đến nhiễm toan hô hấp nếu không được điều trị.)
  • (Các triệu chứng của nhiễm toan hô hấp bao gồm lẫn, mệt mỏi khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute respiratory acidosis": Nhiễm toan hô hấp cấp tính, xảy ra đột ngột do suy hô hấp cấp ( dụ: ngộ độc thuốc, chấn thương ngực).
    • The patient developed acute respiratory acidosis after a drug overdose. (Bệnh nhân phát triển nhiễm toan hô hấp cấp tính sau khi dùng quá liều thuốc.)
  • "Chronic respiratory acidosis": Nhiễm toan hô hấp mạn tính, thường do bệnh phổi mạn tính như COPD, có thể được bù trừ một phần bởi thận.
    • Chronic respiratory acidosis is common in patients with long-term emphysema. (Nhiễm toan hô hấp mạn tính thường gặpbệnh nhân bị khí phế thũng lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiratory alkalosis (danh từ): Nhiễm kiềm hô hấp, tình trạng ngược lại khi CO₂ giảm quá mức ( dụ: do thở nhanh).
    • Hyperventilation can cause respiratory alkalosis. (Thở nhanh quá mức có thể gây nhiễm kiềm hô hấp.)
  • Acidosis (danh từ): Nhiễm toan nói chung, bao gồm cả nhiễm toan hô hấp nhiễm toan chuyển hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Hypercapnic acidosis: Nhiễm toan do tăng CO₂ máu (thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa).
  • Ventilatory failure: Suy hô hấp (nguyên nhân dẫn đến nhiễm toan hô hấp, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compensate for: Bù trừ cho (thường dùng khi nói về thận bù trừ nhiễm toan hô hấp).
    • The kidneys try to compensate for respiratory acidosis by retaining bicarbonate. (Thận cố gắng bù trừ cho nhiễm toan hô hấp bằng cách giữ lại bicarbonate.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.